Đối với các dự án viễn thông và hệ thống mạng doanh nghiệp quy mô vừa đến lớn, việc tối ưu dung lượng truyền dẫn và khả năng dự phòng là vô cùng quan trọng. Cáp quang cống kim loại 8FO Single Mode (8 core/8 sợi) là giải pháp kết nối ngầm tối ưu, vừa cung cấp đủ số lượng sợi quang cho các kênh truyền chính và dự phòng, vừa đáp ứng tốt nhất các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền cơ học. Với lớp giáp thép mạ kẽm kiên cố, sản phẩm bảo vệ tuyến cáp an toàn tuyệt đối trước các tác động cơ học và sự tấn công của động vật gặm nhấm trong cống ngầm.
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng Quan Về Cáp Quang Cống Kim Loại 8FO Single Mode
- 2. Cấu Tạo Chi Tiết Các Lớp Bảo Vệ Của Cáp 8 Core
- 3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn
- 4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cáp Cống Kim Loại 8FO
- 5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Dự Án
- 6. So Sánh Cáp Cống Kim Loại 8FO Và Cáp Cống Phi Kim Loại (PKL)
- 7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tổng Quan Về Cáp Quang Cống Kim Loại 8FO Single Mode
Cáp quang cống kim loại 8FO (viết tắt của 8 Fiber Optics hay 8 core/8 sợi) thuộc dòng cáp đơn mốt (Single Mode – SM). Điểm khác biệt lớn nhất giúp loại cáp này được ưu tiên lựa chọn cho các tuyến cáp ngầm chính là lớp giáp băng thép gợn sóng (Corrugated Steel Tape) ôm trọn lấy cấu trúc bên trong.
So với dòng cáp 4FO, cáp 8FO cung cấp gấp đôi dung lượng truyền dẫn, giúp các đơn vị thi công dễ dàng phân chia tuyến mạng, triển khai các kênh sao lưu (Backup) hoặc sẵn sàng cho việc mở rộng băng thông trong tương lai mà không cần phải tốn chi phí kéo mới toàn bộ đường cáp.
2. Cấu Tạo Chi Tiết Các Lớp Bảo Vệ Của Cáp 8 Core
Để bảo vệ 8 sợi quang thủy tinh siêu mảnh hoạt động ổn định trong môi trường âm cống ngầm ẩm ướt, sản phẩm được chế tạo theo công nghệ đa lớp chuyên dụng:
- Sợi quang truyền dẫn (Fiber Core): Gồm 8 sợi quang Single Mode chuẩn ITU-T G.652D (đường kính 9/125µm). Cả 8 sợi được mã hóa màu tiêu chuẩn (Xanh dương, Cam, Xanh lá, Nâu, Xám, Trắng, Đỏ, Đen) giúp kỹ thuật viên dễ dàng nhận diện và phân biệt khi hàn nối.
- Ống đệm mềm (Loose Tube): Sợi quang được đặt trong ống đệm lỏng có hợp chất thạch chống thấm (Thixotropic Jelly Compound). Lớp gel này có nhiệm vụ bảo vệ sợi quang khỏi ứng suất uốn cong và sự tác động của độ ẩm.
- Thành phần chịu lực trung tâm: Thanh chịu lực FRP (Phi kim) hoặc dây thép cường độ cao đặt ở tâm cáp, giúp duy trì độ ổn định cấu trúc khi kéo cáp với lực lớn.
- Hợp chất chống thấm nước: Sử dụng băng và hạt chống thấm bao phủ xung quanh lõi cáp, ngăn chặn tuyệt đối nước xâm nhập theo cả chiều ngang và chiều dọc.
- Lớp giáp băng thép (Corrugated Steel Tape): Băng thép gợn sóng bọc quanh lõi cáp, có độ cứng vượt trội giúp chống đè nén, chống va đập cơ học và là lá chắn vững chắc chống chuột, mối mọt cắn phá.
- Lớp vỏ ngoài HDPE: Vỏ bọc nhựa Polyethylene mật độ cao (HDPE) bền bỉ, chống tia cực tím (UV), chịu mài mòn và không bị ăn mòn bởi các hóa chất tồn tại trong nước cống ngầm.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn
Dưới đây là bảng thông số chi tiết của sản phẩm cáp quang cống kim loại 8FO Single Mode đạt tiêu chuẩn chất lượng TCN 68-160:1996 và ISO/IEC 11801:
| Đặc tính / Tiêu chuẩn | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Số sợi quang | 8 Sợi / 8 Core / 8FO |
| Loại sợi quang | Single Mode (SM) OS2 (9/125 µm) |
| Tiêu chuẩn sợi | ITU-T G.652D (Dung lượng cao, suy hao thấp) |
| Bước sóng hoạt động | 1310 nm và 1550 nm |
| Hệ số suy hao (Attenuation) | ≤ 0.36 dB/km (ở 1310nm) | ≤ 0.22 dB/km (ở 1550nm) |
| Lớp giáp bảo vệ | Băng thép gợn sóng mạ kẽm (Corrugated Steel Tape) |
| Vật liệu vỏ bọc | Nhựa HDPE cao cấp chịu lực, chống UV, chống ăn mòn |
| Lực kéo tối đa (Thi công) | ≥ 2700 N (Newton) |
| Lực đè nén tối đa | ≥ 2200 N / 100mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | Thi công: 20 x D | Sau lắp đặt: 10 x D (D: Đường kính ngoài của cáp) |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +70°C |
4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cáp Cống Kim Loại 8FO
Sản phẩm cáp quang cống kim loại 8FO mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho hạ tầng viễn thông:
- Tối ưu dung lượng & Khả năng dự phòng cao: Với 8 sợi quang, doanh nghiệp có thể quy hoạch 4 sợi chạy chính và 4 sợi chạy dự phòng, hoặc chia thành nhiều đường kết nối riêng biệt cho Mạng dữ liệu, Camera quan sát và Tổng đài IP.
- Khả năng chống loài gặm nhấm 100%: Răng chuột hay côn trùng hoàn toàn không thể xuyên thủng lớp giáp thép mạ kẽm gợn sóng, giải quyết dứt điểm rủi ro đứt cáp ngầm do sinh vật gây ra.
- Sức chịu lực cơ học ấn tượng: Chịu được tải trọng đè nén mạnh trong các đường cống sâu hoặc các khu vực đất đá sụt lún mà không làm biến dạng hay ảnh hưởng đến độ suy hao sợi quang.
- Chống thấm nước vượt trội: Sự kết hợp giữa màng chống thấm dọc và gel thạch điền đầy trong ống đệm giúp bảo vệ tuyến cáp an toàn dù bị ngập nước liên tục.
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Dự Án
Cáp quang 8FO Single Mode kim loại luồn cống được tin dùng trong các hạng mục công trình trọng điểm:
- Đường trục viễn thông đô thị: Luồn cống bể ngầm kết nối các trung tâm dữ liệu (Data Center), nhà mạng viễn thông (Viettel, VNPT, FPT…).
- Khu công nghiệp & Khu chế xuất: Kéo ngầm từ phòng máy trung tâm (Server Room) tới các xưởng sản xuất, văn phòng điều hành ở cự ly xa.
- Hệ thống giám sát giao thông thông minh: Truyền tải đồng thời tín hiệu hình ảnh từ nhiều cụm Camera 4K/8K trên các tuyến đường cao tốc về trung tâm điều khiển.
- Hạ tầng mạng Bệnh viện, Trường học, Khu đô thị: Luồn cống âm sàn hoặc cống ngầm chung giúp đảm bảo tính thẩm mỹ và đường truyền mạng tốc độ cao.
6. So Sánh Cáp Cống Kim Loại 8FO Và Cáp Cống Phi Kim Loại (PKL)
Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn trực quan khi lựa chọn giữa cáp cống vỏ thép 8FO và cáp cống phi kim loại (PKL):
| Tiêu chí so sánh | Cáp Cống Kim Loại 8FO | Cáp Cống Phi Kim Loại 8FO (PKL) |
|---|---|---|
| Lớp gia cường bảo vệ | Băng thép gợn sóng mạ kẽm | Sợi Aramid / Sợi Thủy tinh (FRP) |
| Khả năng chống chuột/côn trùng | Tuyệt đối (Không thể cắn thủng) | Hạn chế (Có thể bị gặm nhấm nếu gặp chuột lớn) |
| Khả năng va đập & Đè nén | Cực kỳ cao | Tốt |
| Đặc tính điện từ | Có dẫn điện (Cần tiếp địa 2 đầu) | Chống nhiễu & Cách điện 100% |
| Môi trường khuyên dùng | Môi trường cống ngầm, bể cáp, nơi có nhiều chuột | Môi trường có nguy cơ sét truyền, gần đường điện cao thế |

Cáp quang cống phi kim loại 8FO chính hãng
Cáp Quang Cống phi Kim Loại 48Fo Chính Hãng 







Reviews
There are no reviews yet.