Trong thi công hạ tầng viễn thông và hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại, việc lựa chọn dòng cáp quang đi ngầm đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền cơ học là yếu tố then chốt. Cáp quang cống kim loại 4FO Single Mode (4 core/4 sợi) được thiết kế chuyên biệt để vượt qua các thách thức từ môi trường âm tường, cống ngầm ẩm ướt và sự tấn công của các loài động vật gặm nhấm. Sản phẩm mang lại đường truyền tín hiệu tốc độ cao, ổn định và tuổi thọ vận hành lên tới hàng chục năm.
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng Quan Về Cáp Quang Cống Kim Loại 4FO Single Mode
- 2. Cấu Tạo Chi Tiết Các Lớp Bảo Vệ
- 3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn
- 4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cáp Cống Kim Loại 4 Core
- 5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Dự Án
- 6. So Sánh Cáp Cống Kim Loại Và Cáp Cống Phi Kim Loại (PKL)
- 7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tổng Quan Về Cáp Quang Cống Kim Loại 4FO Single Mode
Cáp quang cống kim loại 4FO (viết tắt của 4 Fiber Optics hay 4 core/4 sợi) thuộc dòng cáp đơn mốt (Single Mode – SM). Khác với các dòng cáp treo hay cáp luồn cống thông thường, loại cáp này được trang bị thêm một lớp giáp băng thép gợn sóng (Corrugated Steel Tape) đặt bên dưới lớp vỏ nhựa bên ngoài.
Nhờ khả năng chịu lực nén cực mạnh và tính năng chống xuyên thủng cơ học, cáp 4FO luồn cống vỏ thép là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống tuyến cáp trục chính (Backbone), đường truyền kết nối giữa các tòa nhà (Inter-building) hoặc các hạ tầng mạng đô thị đi âm sàn, âm cống ngầm.
2. Cấu Tạo Chi Tiết Các Lớp Bảo Vệ Cáp Quang Cống Kim Loại 4FO Single Mode
Để đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho sợi quang thủy tinh bên trong, cáp quang cống kim loại 4FO SM được sản xuất theo cấu trúc nhiều lớp phức tạp từ trong ra ngoài:
- Sợi quang truyền dẫn (Fiber Core): Gồm 4 sợi quang Single Mode chuẩn ITU-T G.652D, đường kính lõi 9/125µm. Các sợi quang được mã hóa màu sắc riêng biệt (Xanh dương, Cam, Xanh lá, Nâu) giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân biệt và hàn nối.
- Ống đệm mềm (Loose Tube): Sợi quang nằm tự do bên trong ống đệm lỏng. Ống được điền đầy bằng chất hợp chất thạch đặc biệt (Thixotropic Jelly Compound) có tác dụng chống sự xâm nhập của hơi nước và giảm ứng suất cơ học khi cáp uốn cong.
- Thành phần chịu lực trung tâm: Sử dụng thanh gia cường FRP (Phi kim) hoặc dây thép cường độ cao đặt ở tâm cáp, giúp chống lại lực kéo căng trong quá trình thi công.
- Lớp chống thấm (Water Blocking Material): Băng chống thấm nước chạy dọc thân cáp ngăn chặn tuyệt đối sự lan truyền của độ ẩm.
- Lớp giáp băng thép (Corrugated Steel Tape): Đây là điểm đặc trưng nhất của cáp cống kim loại. Lớp băng thép gợn sóng này bao bọc toàn bộ lõi cáp, cung cấp khả năng chống va đập, chịu đè nén và đặc biệt ngăn chặn hoàn toàn sự tấn công của chuột, mối mọt và côn trùng gặm nhấm.
- Lớp vỏ ngoài HDPE: Vỏ nhựa Polyethylene mật độ cao (HDPE) màu đen, dày và dai, chịu được tác động của hóa chất độc hại, tia cực tím (UV) và sự mài mòn cơ học trong lòng cống ngầm.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn của Cáp Quang Cống Kim Loại 4FO Single Mode
Dưới đây là bảng thông số chi tiết của sản phẩm cáp quang cống kim loại 4FO Single Mode đạt tiêu chuẩn chất lượng TCN 68-160:1996 và ISO/IEC 11801:
| Đặc tính / Tiêu chuẩn | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Số sợi quang | 4 Sợi / 4 Core / 4FO |
| Loại sợi quang | Single Mode (SM) OS2 (9/125 µm) |
| Tiêu chuẩn sợi | ITU-T G.652D (Lực suy hao thấp, chống đỉnh nước) |
| Bước sóng hoạt động | 1310 nm và 1550 nm |
| Hệ số suy hao (Attenuation) | ≤ 0.36 dB/km (ở 1310nm) | ≤ 0.22 dB/km (ở 1550nm) |
| Lớp giáp bảo vệ | Băng thép gợn sóng mạ kẽm (Corrugated Steel Tape) |
| Vật liệu vỏ bọc | Nhựa HDPE cao cấp chuyên dụng chịu lực, chống UV |
| Lực kéo tối đa (Thi công) | ≥ 2700 N (Newton) |
| Lực đè nén tối đa | ≥ 2200 N / 100mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | Khi thi công: 20 x D | Sau lắp đặt: 10 x D (D là đường kính ngoài cáp) |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +70°C |
4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cáp Cống Kim Loại 4 Core
Tại sao cáp quang cống kim loại 4FO luôn là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu thi công?
- Khả năng chống gặm nhấm tuyệt đối: Trong môi trường cống ngầm hay bể cáp, chuột và mối mọt là nguyên nhân chính gây đứt cáp. Lớp giáp thép hoạt động như một lớp áo giáp không thể bị xuyên thủng bởi răng động vật.
- Khả năng chịu đè nén cơ học cực tốt: Giúp bảo vệ sợi quang bên trong an toàn khi cống bị sụt lún, bị đất đá đè nén hoặc lực ma sát kéo trong lòng cống hẹp.
- Chống thấm nước và ẩm mốc 2 lớp: Kết hợp giữa dầu điền đầy Thixotropic Jelly và băng chống thấm giúp ngăn nước xâm nhập theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc.
- Tối ưu chi phí và băng thông: Với 4 sợi quang độc lập, hệ thống cho phép triển khai mạng dự phòng (sử dụng 2 sợi cho kênh truyền chính, 2 sợi làm dự phòng) hoặc mở rộng mạng trong tương lai mà không tốn chi phí rải thêm cáp mới.
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Dự Án
Cáp quang 4FO Single Mode kim loại luồn cống được ứng dụng rộng rãi trong nhiều mô hình hạ tầng mạng hiện đại:
- Hạ tầng viễn thông đô thị: Luồn trong các ống cống bể ngầm của các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT, FPT, CMC để kết nối từ đài trạm đến các tủ cáp phối.
- Mạng LAN nội bộ doanh nghiệp & Nhà máy: Kết nối mạng cáp quang giữa các nhà xưởng, khu hiệu bộ, tòa nhà làm việc nằm trong cùng một khuôn viên rộng lớn.
- Hệ thống Camera giám sát an ninh (CCTV): Truyền dữ liệu tín hiệu hình ảnh HD/4K từ các camera giám sát giao thông đô thị, camera khu công nghiệp về trung tâm điều hành.
- Các công trình năng lượng & Giao thông: Đi ngầm dọc theo các tuyến đường cao tốc, đường ray tàu điện, hoặc kết nối hệ thống điều khiển trong các nhà máy nhiệt điện, thủy điện.
6. So Sánh Cáp Cống Kim Loại Và Cáp Cống Phi Kim Loại (PKL)
Nhiều khách hàng thường băn khoăn khi lựa chọn giữa cáp cống kim loại và cáp cống phi kim loại (PKL). Bảng so sánh dưới đây giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác nhất:
| Tiêu chí so sánh | Cáp Cống Kim Loại (Kim Loại) | Cáp Cống Phi Kim Loại (PKL) |
|---|---|---|
| Lớp gia cường | Băng thép gợn sóng (Corrugated Steel) | Sợi Aramid hoặc sợi Thủy tinh (FRP) |
| Chống loài gặm nhấm (Chuột) | Rất cao (Ngăn chặn 100%) | Trung bình (Có thể bị cắn thủng) |
| Chống đè nén, va đập | Rất cao | Khá cao |
| Chống nhiễu điện từ | Cần nối đất chống dòng cảm ứng | Chống nhiễu tuyệt đối 100% |
| Môi trường khuyên dùng | Cống ngầm, bể cáp, nơi có nhiều chuột/mối | Môi trường gần đường điện cao thế, sét truyền |

Cáp quang 8Fo treo Singlemode M3-Viettel giá tốt
Cáp Quang Cống Kim Loại 4Fo Singlemode – Giải Pháp Truyền Dẫn Ổn Định
Cáp quang cống phi kim loại 36FO chính hãng
Cáp quang 24Fo treo Singlemode M3-Viettel chính hãng 





Reviews
There are no reviews yet.