Cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode là dòng cáp quang gồm 24 sợi quang đơn mode, được sử dụng trong các hệ thống hạ tầng viễn thông, mạng Internet, mạng LAN và truyền dẫn dữ liệu. Sản phẩm được thiết kế phục vụ các tuyến cáp luồn cống, cống bể kỹ thuật hoặc đi trong ống bảo vệ phù hợp với kết cấu cáp.
Với 24 sợi quang trên cùng một tuyến cáp, sản phẩm hỗ trợ kết nối nhiều điểm mạng, phân chia các tuyến truyền dẫn và bố trí sợi dự phòng khi cần mở rộng hệ thống. Thành phần kim loại trong cáp có chức năng bảo vệ hoặc gia cường tùy theo thiết kế của nhà sản xuất, giúp đáp ứng yêu cầu cơ học của từng phương án thi công.
1. Tổng quan về cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode
Cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode còn được gọi là cáp quang 24 core đơn mode hoặc cáp quang 24 sợi luồn cống. Trong đó, 24FO thể hiện số lượng 24 sợi quang bên trong cáp, còn Single Mode (SM) là công nghệ sợi quang thường được sử dụng cho các hệ thống truyền dẫn khoảng cách xa.
Sản phẩm phù hợp với các công trình cần triển khai nhiều kết nối quang trên cùng một tuyến hạ tầng. Tùy theo model, cáp có thể sử dụng ống đệm chứa sợi quang, vật liệu chống thấm, thành phần kim loại bảo vệ và lớp vỏ ngoài chuyên dụng.
2. Đặc điểm nổi bật của cáp quang cống kim loại 24FO

- 24 sợi quang Single Mode: Hỗ trợ triển khai nhiều kết nối và bố trí sợi dự phòng cho hệ thống.
- Phù hợp với hạ tầng cống bể: Sử dụng cho các tuyến luồn cống hoặc ống bảo vệ khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Kết cấu có thành phần kim loại: Hỗ trợ bảo vệ cơ học hoặc gia cường tùy cấu tạo thực tế của sản phẩm.
- Truyền dẫn khoảng cách xa: Sợi quang đơn mode phù hợp với nhiều tuyến truyền dẫn viễn thông và mạng dữ liệu.
- Hỗ trợ băng thông lớn: Có thể kết hợp với các thiết bị quang tương thích để triển khai kết nối tốc độ cao.
- Thuận tiện mở rộng hệ thống: Các sợi chưa sử dụng có thể được dành cho nhu cầu nâng cấp hoặc bổ sung kết nối.
3. Thông số kỹ thuật cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode |
| Số lượng sợi quang | 24 sợi quang (24FO) |
| Loại sợi quang | Single Mode (SM) |
| Tiêu chuẩn sợi quang | Xác nhận theo catalogue, thường gặp G.652.D |
| Môi trường lắp đặt | Cống bể hoặc ống bảo vệ phù hợp với thiết kế cáp |
| Thành phần kim loại | Phụ thuộc cấu tạo của nhà sản xuất |
| Lớp vỏ ngoài | Theo model và yêu cầu sử dụng |
| Kết cấu chống thấm | Theo thiết kế của sản phẩm |
| Ứng dụng | Viễn thông, Internet, mạng LAN và truyền dẫn dữ liệu |
Lưu ý: Bảng trên thể hiện thông tin tổng quan của dòng cáp. Đường kính ngoài, bước sóng, suy hao, lực kéo, khả năng chịu nén, bán kính uốn và vật liệu vỏ cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm.
4. Cấu tạo cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode
Cấu tạo của cáp quang cống kim loại 24FO có thể thay đổi tùy thương hiệu và thiết kế. Các thành phần thường gặp bao gồm:
- Sợi quang đơn mode: Gồm 24 sợi quang, có nhiệm vụ truyền tín hiệu bằng ánh sáng.
- Lớp phủ bảo vệ sợi quang: Hạn chế tác động cơ học lên sợi trong quá trình sản xuất và thi công.
- Ống đệm hoặc kết cấu chứa sợi: Sắp xếp, bảo vệ và quản lý các sợi quang bên trong cáp.
- Vật liệu chống thấm: Có thể sử dụng vật liệu chặn nước hoặc giải pháp chống ẩm theo thiết kế.
- Thành phần kim loại: Có thể là băng thép hoặc cấu trúc kim loại khác, tùy model, nhằm tăng khả năng bảo vệ cơ học.
- Lớp vỏ ngoài: Bảo vệ kết cấu bên trong trước các tác động môi trường theo đặc tính thiết kế.
Để xác định chính xác cấu tạo, cần kiểm tra mặt cắt cáp và catalogue của nhà sản xuất, đặc biệt là loại thành phần kim loại và phương án chống thấm được sử dụng.
5. Ứng dụng của cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode
- Hệ thống viễn thông: Kết nối các tủ phối quang, điểm tập trung mạng và tuyến truyền dẫn.
- Mạng Internet: Triển khai đường truyền dữ liệu giữa các khu vực và điểm kết nối.
- Mạng LAN doanh nghiệp: Liên kết văn phòng, nhà xưởng và các tòa nhà có hạ tầng cống phù hợp.
- Hệ thống camera IP: Truyền dữ liệu từ các cụm camera về trung tâm giám sát.
- Khu công nghiệp và khu đô thị: Phục vụ xây dựng hạ tầng cáp quang đi ngầm theo tuyến cống bể.
- Hệ thống mạng dự phòng: Dành các sợi quang chưa sử dụng cho nhu cầu mở rộng kết nối trong tương lai.
6. Lợi ích khi sử dụng cáp quang cống kim loại 24FO
So với dòng cáp có ít sợi quang hơn, cáp quang 24FO cho phép bố trí nhiều kết nối trên cùng một tuyến cáp, giúp tối ưu việc triển khai hạ tầng và dành dung lượng dự phòng. Công nghệ Single Mode phù hợp với các tuyến truyền dẫn cần khoảng cách xa và có khả năng nâng cấp tốc độ khi kết hợp với thiết bị quang tương thích.
Kết cấu kim loại, nếu được thiết kế cho mục đích bảo vệ cơ học, có thể hỗ trợ tăng khả năng chống lại một số tác động vật lý trong quá trình lắp đặt và sử dụng. Hiệu quả bảo vệ thực tế phụ thuộc vào cấu tạo cáp, thông số nhà sản xuất và điều kiện thi công.
7. Lưu ý khi lựa chọn và thi công cáp quang 24FO
- Xác định đúng loại cáp sử dụng cho cống bể hoặc ống luồn.
- Kiểm tra tiêu chuẩn sợi quang và yêu cầu tương thích với thiết bị truyền dẫn.
- Đánh giá chiều dài tuyến cáp, số lượng kết nối và nhu cầu dự phòng.
- Tuân thủ lực kéo tối đa và bán kính uốn do nhà sản xuất quy định.
- Thực hiện hàn nối, bảo vệ mối nối và kiểm tra suy hao sau khi thi công.
- Kiểm tra yêu cầu tiếp địa hoặc liên kết đẳng thế đối với thành phần kim loại khi thiết kế và quy chuẩn áp dụng yêu cầu.
8. Mua cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode tại Viễn Thông 3 Miền
Viễn Thông 3 Miền cung cấp các giải pháp vật tư và thiết bị mạng viễn thông phục vụ thi công hạ tầng cáp quang, mạng LAN và hệ thống truyền dẫn dữ liệu. Khi lựa chọn cáp quang cống kim loại 24FO Single Mode, khách hàng nên xác định rõ môi trường lắp đặt, chiều dài tuyến, yêu cầu chống thấm và tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình.
Liên hệ Viễn Thông 3 Miền để được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với phương án triển khai thực tế, hỗ trợ kết nối thiết bị và nhu cầu mở rộng hệ thống mạng.

Cáp quang cống phi kim loại 4FO chính hãng tại Hà Nội
Dây Cáp Quang Thuê Bao 2Fo Bọc Lỏng Chính Hãng Vinacap, 3M, Postef 







Reviews
There are no reviews yet.